大数跨境

越南语日记:第一次坐地铁上班(附双语讲解)

越南语日记:第一次坐地铁上班(附双语讲解) 辣西瓜Lasiga的多语漫话
2025-09-29
0
导读:你好呀,我是辣西瓜,一个热爱多语言学习、也热爱用文字记录生活的人。


辣西瓜出品

辣西瓜Lasiga

的多语漫话~


🎧



你好呀,我是辣西瓜,一个热爱多语言学习、也热爱用文字记录生活的人。


Trước đây, tôi đã từng đi tàu điện ngầm vài lần, nhưng thường chỉ để đi chơi hoặc đi mua sắm.

以前我也坐过几次地铁,但大多是去逛街或者购物。


Khi đi như vậy, tôi cảm thấy rất thoải mái, không cần lo lắng về thời gian.

那时候的心情很轻松,不用担心时间。


Hôm nay thì khác, đây là lần đầu tiên tôi đi làm bằng tàu điện ngầm.

但今天不一样,这是我第一次为了上班而坐地铁。


Buổi sáng, tôi ra khỏi nhà khá sớm để tránh bị trễ giờ.

早上,我很早就出门,为的是避免迟到。


Tôi đi bộ đến trạm xe buýt, sau đó đi một trạm để đến ga tàu điện ngầm.

我先走到公交站,再坐了一站公交到地铁站。


Khi tàu đến, tôi lên tàu và đi hai trạm để đến công ty.

地铁到站后,我上车,坐了两站就到了公司。


So với những lần trước, lần này tôi thấy không khí trong tàu khác hẳn.

和以前相比,这次车厢里的氛围完全不同。


Buổi sáng có rất nhiều người đi làm, ai cũng vội vã và im lặng, tạo cảm giác nghiêm túc hơn.

早高峰有很多人上班,大家都很匆忙、安静,氛围显得更严肃。


Tôi nghĩ, từ nay tôi cũng đã trở thành một phần của “dòng người đi làm bằng tàu điện ngầm”.

我想,从今天起,我也成了“坐地铁去上班的人群”中的一员了。


词汇


đi chơi 去玩


đi mua sắm 去购物


thoải mái  放松,自在


nghiêm túc 严肃,认真


dòng người 人流,人群


语法


Trước đây … nhưng … 

以前……但是……


Ví dụ: Trước đây tôi đi tàu điện ngầm để đi chơi, nhưng hôm nay tôi đi làm.

以前我坐地铁是去玩,但今天我是去上班。


so với …, … hơn

和……相比,更……


Ví dụ: So với những lần trước, lần này khác hẳn.

和以前相比,这次完全不一样。


“trở thành …” = 成为……


Ví dụ: Tôi đã trở thành một phần của dòng người.

我已经成为人群的一部分。


如果喜欢今天的分享,记得点个‘在看’,我们下次见~


03

END

                   【链接西瓜】

       好友位有限,只添加关注的铁粉

       关注公众号,定期更新更多内容


【声明】内容源于网络
0
0
辣西瓜Lasiga的多语漫话
1234
内容 104
粉丝 0
辣西瓜Lasiga的多语漫话 1234
总阅读3
粉丝0
内容104