大数跨境

越南语日记:生活、工作与奖学金(附双语讲解)

越南语日记:生活、工作与奖学金(附双语讲解) 辣西瓜Lasiga的多语漫话
2025-09-27
0
导读:你好呀,我是辣西瓜,一个热爱多语言学习、也热爱用文字记录生活的人。


辣西瓜出品

辣西瓜Lasiga

的多语漫话~


🎧



你好呀,我是辣西瓜,一个热爱多语言学习、也热爱用文字记录生活的人。


Dạo này tôi đi làm hằng ngày, cuộc sống khá bận rộn.

最近我每天都去上班,生活挺忙碌的。


Tuần trước tôi bị cảm nhẹ, nhưng tôi đã nghỉ ngơi và uống thuốc đầy đủ.

上周我有点小感冒,不过我好好休息,也按时吃药。


Bây giờ tôi đã khỏe lại và cảm thấy tràn đầy năng lượng.

现在我已经恢复了,感觉充满活力。


Hôm qua, thầy giáo của tôi nói rằng tôi có thể nộp đơn xin học bổng.

昨天,我的老师告诉我可以申请奖学金。


Sau khi tan làm, tôi vội vàng chuẩn bị và sắp xếp các giấy tờ cần thiết.

下班之后,我匆匆忙忙地准备和整理需要的材料。


Trong lúc xem lại hồ sơ, tôi mới nhận ra rằng đời sống đại học của mình thật sự rất phong phú.

在翻看资料的时候,我才发现自己的大学生活真的很丰富。


Tôi đã từng tham gia nhiều hoạt động và cuộc thi khác nhau.

我参加过很多活动和比赛。


Nhìn lại những trải nghiệm ấy, tôi cảm thấy mình thật sự rất tuyệt vời.

回头看看那些经历,我觉得自己真的很棒。



词汇


cảm nhẹ 小感冒

nghỉ ngơi 休息

uống thuốc 吃药

khỏe lạ 恢复健康

nộp đơn xin học bổng 申请奖学金

giấy tờ cần thiết 必要的证明材料

đời sống đại học 大学生活

phong phú 丰富

tham gia 参加

trải nghiệm 经历,体验


语法


1. Dạo này…最近……


Ví dụ: Dạo này tôi rất bận.

最近我很忙。


2. …nhưng… ……但是……


Ví dụ: Tôi mệt nhưng vẫn đi làm.

我很累但是还是去上班。


3. mới nhận ra rằng…才发现……


Ví dụ: *Tôi mới nhận ra rằng tiếng Việt rất thú vị.

我才发现越南语很有趣。


4. thật sự rất…真的很……


Ví dụ: Cuốn sách này thật sự rất hay.这本书真的很好。


如果喜欢今天的分享,记得点个‘在看’,我们下次见~

03

END

                   【链接西瓜】

       好友位有限,只添加关注的铁粉

       关注公众号,定期更新更多内容


【声明】内容源于网络
0
0
辣西瓜Lasiga的多语漫话
1234
内容 104
粉丝 0
辣西瓜Lasiga的多语漫话 1234
总阅读3
粉丝0
内容104