大数跨境

越南语日记:公司要搬新地址了(附双语讲解)

越南语日记:公司要搬新地址了(附双语讲解) 辣西瓜Lasiga的多语漫话
2025-09-28
0
导读:你好呀,我是辣西瓜,一个热爱多语言学习、也热爱用文字记录生活的人。


辣西瓜出品

辣西瓜Lasiga

的多语漫话~


🎧



你好呀,我是辣西瓜,一个热爱多语言学习、也热爱用文字记录生活的人。


Mấy ngày nay, công ty tôi đang chuẩn bị chuyển sang địa chỉ mới.

这几天,我们公司正在准备搬到新地址。


Các đồng nghiệp đều bận rộn sắp xếp và thu dọn đồ đạc của công ty.

同事们都忙着整理和收拾公司的东西。


Hôm nay sau khi tan làm, tôi cũng sẽ thu dọn đồ trong phòng livestream.

今天下班之后,我也会收拾直播间的东西。


Ngày mai, tất cả chúng tôi sẽ cùng nhau chuyển sang văn phòng mới.

明天我们大家就一起搬到新的办公室。


Bắt đầu từ ngày mai, tôi sẽ đi làm ở nơi mới.

从明天开始,我就要在新地方上班了。


Tuy nhiên, văn phòng mới cách chỗ ở của tôi hơi xa.

不过,新办公室离我住的地方有点远。


Tôi sẽ phải dậy sớm hơn một chút để đi làm.

我需要比平时早起一些去上班。


Nếu đi bằng tàu điện ngầm hoặc xe buýt thì mất khoảng nửa giờ.

如果坐地铁或者公交车,大概要半个小时。


Tôi nghĩ đây cũng là một trải nghiệm thú vị, một sự bắt đầu mới.

我觉得这也是一种有趣的体验,是一个新的开始。


词汇


chuyển sang địa chỉ mới 搬到新地址

thu dọn đồ đạc 收拾东西

phòng livestream 直播间

văn phòng mới 新办公室

cách… hơi xa 离……有点远

tàu điện ngầm 地铁

xe buýt 公交车

khoảng nửa giờ 大约半小时

trải nghiệm thú vị 有趣的体验

sự bắt đầu mới 新的开始


语法


1. đang + 动词 正在做某事


Ví dụ: Tôi đang học tiếng Việt. 

我正在学习越南语。


2. sau khi…在……之后


Ví dụ: Sau khi ăn cơm, tôi đi ngủ.

吃完饭后,我去睡觉。


3. mất khoảng…花费大约……


Ví dụ: Đi đến trường mất khoảng 15 phút.去学校大约要花15分钟。


4. đây cũng là…这也是……


Ví dụ: Đây cũng là cơ hội tốt.

这也是一个好机会。



公司的搬迁意味着新的环境与新的开始。虽然路程变远需要早起,但这也是成长的一部分。新的办公室,新的体验,也许会带来新的机会。


如果喜欢今天的分享,记得点个‘在看’,我们下次见~


03

END

                   【链接西瓜】

       好友位有限,只添加关注的铁粉

       关注公众号,定期更新更多内容


【声明】内容源于网络
0
0
辣西瓜Lasiga的多语漫话
1234
内容 104
粉丝 0
辣西瓜Lasiga的多语漫话 1234
总阅读3
粉丝0
内容104