辣西瓜Lasiga
的多语漫话~
🎧
你好呀,我是辣西瓜,一个热爱多语言学习、也热爱用文字记录生活的人。
Gần đây tôi rất bận.
最近我真的很忙。
Ban ngày tôi đi làm, thời gian làm việc cộng với nghỉ trưa và thời gian di chuyển mất khoảng mười tiếng.
白天我要上班,工作、午休加上通勤的时间大约要十个小时。
Buổi tối về đến nhà, tôi lại phải đọc tài liệu và viết khóa luận tốt nghiệp.
晚上回到家后,我还得看论文文献、写毕业论文。
Ngoài ra, tôi còn đang ôn tập cho một kỳ thi mà tôi đã đăng ký trước đó.
除此之外,我还在备考之前报名的一个考试。
Tôi hy vọng mình có thể vượt qua kỳ thi này.
我希望自己能顺利通过这场考试。
Dù mệt nhưng tôi cảm thấy cuộc sống của mình đang tiến về phía trước từng chút một.
虽然很累,但我感觉自己的生活正一点点向前走着。
词汇
bận忙
nghỉ trưa午休
di chuyển通勤、移动
tài liệu资料、文献
khóa luận tốt nghiệp毕业论文
ôn tập复习、备考
vượt qua通过、克服
kỳ thi考试
语法
1. mất khoảng…花费大约……(时间/金钱)
mất khoảng mười tiếng
花大约十小时。
2. Tôi hy vọng mình có thể…
我希望自己能够……。
3. Dù… nhưng…
虽然……但是……,常用于表达对比情感。
如果喜欢今天的分享,记得点个‘在看’,我们下次见~
03
END
【链接西瓜】
好友位有限,只添加关注的铁粉
关注公众号,定期更新更多内容

