MẠNG LƯỚI NGÀNH SẦU RIÊNG|BẢN TIN THỊ TRƯỜNG SẦU RIÊNG TRUNG QUỐC
Durian Industry Network (DIN)
Báo cáo Thị trường Sầu riêng Trung Quốc
Ngày: 26/07/2026 (Chủ nhật)
Nguồn dữ liệu: DIN Fact Layer
① TỔNG QUAN THỊ TRƯỜNG (MARKET SNAPSHOT)
Tổng quan
Thị trường sầu riêng Trung Quốc ngày 26/07 tiếp tục duy trì trạng thái nguồn cung dồi dào, tồn kho cao, tiêu thụ chậm và giá giảm nhẹ.
Chợ Giang Nam (Quảng Châu) tiếp tục đóng vai trò là thị trường dẫn dắt giá trên toàn quốc. Giá sầu riêng Monthong Thái Lan và Monthong Việt Nam nhìn chung giảm khoảng 10–20 NDT/thùng so với ngày trước đó. Các chợ Gia Hưng, Thủ Hành Hà Bắc và Vạn Bang Trịnh Châu vẫn chịu áp lực xả hàng tồn kho.
Từ khóa hôm nay
- Nguồn cung dồi dào
- Tồn kho cao
- Tiêu thụ chậm
- Giá điều chỉnh giảm
- Tiếp tục xả hàng tồn
Đánh giá thị trường DIN
Nguồn cung lớn • Tồn kho cao • Giao dịch chậm • Giá tiếp tục dao động yếu
② TỒN KHO TOÀN QUỐC (Theo chợ)
Chợ đầu mối |
Tổng tồn (container) |
Container mới |
Container cũ |
Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
Quảng Châu Giang Nam |
160 |
— |
— |
Thái Lan 85, Việt Nam 75 |
Gia Hưng Hải Quảng Hưng |
164 |
81 |
83 |
Theo số liệu thị trường |
Hà Bắc Shouheng |
151 |
55 |
96 |
Tồn kho cao |
Vạn Bang (Trịnh Châu) |
101 |
35 |
66 |
Chủ yếu hàng cũ |
Lâm Nghi |
74 |
16 |
44 |
14 container chưa mở |
Kim Hoa |
38 |
16 |
22 |
Tiêu thụ ổn định |
Côn Minh Hải Quảng Hưng |
20 |
17 |
3 |
Thị trường ổn định |
③ TỒN KHO TOÀN QUỐC (Theo giống)
Chủng loại |
Tồn kho (container) |
|---|---|
Monthong Thái Lan |
304 |
Monthong Việt Nam |
274 |
Kanyao Việt Nam |
11 |
Monthong Campuchia |
1 |
Puya Philippines |
1 |
④ TỒN KHO THƯƠNG HIỆU TOÀN QUỐC (DIN Brand Index)
Top 10 Thương hiệu Toàn quốc
Xếp hạng |
Thương hiệu |
Thị trường xuất hiện |
Điểm DIN |
|---|---|---|---|
1 |
RSK |
Hà Bắc, Kim Hoa |
98 |
2 |
Mafis Thai |
Quảng Châu, Gia Hưng, Hà Bắc |
97 |
3 |
Qianlong |
Quảng Châu, Gia Hưng, Hà Bắc |
96 |
4 |
Ma Pai |
Gia Hưng, Hà Bắc, Kim Hoa |
95 |
5 |
K68 |
Hà Bắc, Gia Hưng, Kim Hoa |
95 |
6 |
Red Ant Forest |
Hà Bắc, Gia Hưng, Kim Hoa |
94 |
7 |
Tiandi Long |
Hà Bắc, Gia Hưng |
93 |
8 |
Lao Ban |
Gia Hưng, Hà Bắc |
92 |
9 |
Dingtailiu |
Quảng Châu, Gia Hưng |
91 |
10 |
Shunyuan |
Gia Hưng, Hà Bắc |
91 |
⑤ BIẾN ĐỘNG TỒN KHO (So với ngày 25/07)
Chợ |
Diễn biến |
|---|---|
Quảng Châu Giang Nam |
Tồn kho duy trì khoảng 160 container |
Gia Hưng |
Duy trì ở mức cao |
Hà Bắc Shouheng |
Hàng cũ tiếp tục chiếm tỷ trọng lớn |
Vạn Bang |
Tồn kho trên 100 container |
Kim Hoa |
Ổn định |
Lâm Nghi |
Chủ yếu là hàng Việt Nam |
Côn Minh |
Ít biến động |
⑥ GIÁ THỊ TRƯỜNG TOÀN QUỐC
6.1 Monthong Thái Lan
Chợ |
Giá tham khảo (NDT/thùng) |
|---|---|
Quảng Châu |
400–560 |
Gia Hưng |
330–680 |
Hà Bắc |
280–600 |
Vạn Bang |
300–650 |
Côn Minh Hải Quảng Hưng |
430–550 |
Côn Minh Kim Mã |
320–520 |
6.2 Monthong Việt Nam
Chợ |
Giá tham khảo (NDT/thùng) |
|---|---|
Quảng Châu |
200–290 |
Gia Hưng |
230–550 |
Hà Bắc |
250–580 |
Vạn Bang |
180–600 |
Côn Minh Hải Quảng Hưng |
380–530 |
Côn Minh Kim Mã |
210–500 |
6.3 Kanyao Việt Nam
Chợ |
Giá tham khảo (NDT/thùng) |
|---|---|
Hà Bắc |
170–200 |
Vạn Bang |
180 |
Côn Minh Kim Mã |
160–220 |
⑦ BẢNG GIÁ THƯƠNG HIỆU
Monthong Thái Lan
Thương hiệu |
Giá (NDT/thùng) |
|---|---|
Cú Lửa (Volcano Owl) |
650 |
Dingtailiu |
580 |
Song Hỷ |
580 |
Juxinyuan |
580 |
Phoenix |
580 |
Hong |
550 |
Longtou |
550 |
Jinma OK |
550 |
Thai Meiwei |
550 |
Xi |
550 |
Monthong Việt Nam
Thương hiệu |
Giá (NDT/thùng) |
|---|---|
Cá Mập |
320 |
Hong Gui Hua |
300 |
Chengxin |
300 |
Song Yan |
280 |
Liufuji |
280 |
Liuhuang |
280 |
Fantasy |
270 |
Jinzhuzi |
270 |
Kanyao Việt Nam
Hiện chưa có dữ liệu giá theo thương hiệu trong Fact Layer ngày 26/07.
⑧ DIỄN BIẾN CÁC CHỢ TRỌNG ĐIỂM
Quảng Châu Giang Nam
Tiêu thụ chậm, dự kiến cả ngày đạt khoảng 40–50%. Giá sầu riêng Thái Lan và Việt Nam tiếp tục giảm.
Gia Hưng
Tồn kho cao, tỷ lệ container mới và cũ gần tương đương. Hàng chất lượng cao vẫn giữ giá.
Hà Bắc Shouheng
Tồn kho 151 container, trong đó hàng cũ chiếm khoảng 64%, áp lực xả hàng vẫn lớn.
Vạn Bang
Tồn kho duy trì trên 100 container, giao dịch nhìn chung còn chậm.
Côn Minh
Nguồn cung ít hơn khu vực miền Đông Trung Quốc, giá tương đối ổn định.
⑨ DIN BRAND INDEX
1. Bảng xếp hạng thương hiệu toàn quốc
RSK • Mafis Thai • Qianlong • Ma Pai • K68 • Red Ant Forest • Tiandi Long • Lao Ban • Dingtailiu • Shunyuan
2. Bảng thương hiệu Monthong Thái Lan
RSK • Mafis Thai • Qianlong • Ma Pai • Red Ant Forest
3. Bảng thương hiệu Monthong Việt Nam
K68 • Shunyuan • Yue Di Qi • Dejin • Lao Ban
4. Bảng thương hiệu Kanyao Việt Nam
Dejin • Qu Guo Xiang • Guowei • Meimei • Liangpai
5. Bảng thương hiệu mới nổi
Kapibara • Global Farm • Long Durian • Tiancaolongshui • Jinji
⑩ CHỈ SỐ THỊ TRƯỜNG DIN
Chỉ số |
Đánh giá |
|---|---|
Nguồn cung |
★★★★☆ |
Tồn kho |
★★★★☆ |
Tiêu thụ |
★★☆☆☆ |
Giá cả |
★★☆☆☆ |
⑪ NHẬN ĐỊNH THỊ TRƯỜNG HÔM NAY
- Tồn kho tại các chợ đầu mối lớn vẫn ở mức cao.
- Chợ Giang Nam tiếp tục dẫn dắt xu hướng giá toàn quốc.
- Gia Hưng, Hà Bắc và Vạn Bang vẫn đang ưu tiên giải phóng hàng tồn.
- Hàng chất lượng cao vẫn giữ giá tốt hơn hàng phổ thông.
- Trong ngắn hạn, thị trường dự kiến vẫn duy trì xu hướng giá yếu, ưu tiên bán hàng để giảm tồn kho.
⑫ THÔNG TIN DỮ LIỆU
Nguồn dữ liệu: DIN Fact Layer
Phạm vi thống kê: Các chợ đầu mối sầu riêng trọng điểm tại Trung Quốc
Đơn vị biên soạn: Durian Industry Network (DIN)|Mạng lưới Ngành Sầu riêng
Phiên bản: Trung Quốc – Báo cáo Thị trường Sầu riêng V6.1
Ngày phát hành: 26/07/2026

