MẠNG LƯỚI NGÀNH SẦU RIÊNG (DIN)
BẢN TIN THỊ TRƯỜNG SẦU RIÊNG TRUNG QUỐC
Ngày 20/07/2026 (Thứ Hai)
DIN China Market Daily V4.2
I. TỔNG QUAN THỊ TRƯỜNG
Đánh giá của DIN
Thị trường sầu riêng Trung Quốc ngày 20/07 ghi nhận xu hướng:
“Lượng hàng nhập tăng, tiêu thụ chậm, giá nhìn chung ổn định.”
Sau cuối tuần, nhiều chợ đầu mối lớn tiếp tục nhập thêm hàng, tuy nhiên sức mua của thị trường chưa cải thiện rõ rệt.
- Quảng Châu vẫn tiêu thụ chậm.
- Gia Hưng giảm nhẹ tồn kho.
- Cao Bi Điếm (Hà Bắc) tăng mạnh lượng hàng mới.
- Côn Minh giữ giá ổn định.
- Thượng Hải duy trì mức giá tham chiếu cao.
Thị trường hiện vẫn trong giai đoạn:
Tồn kho cao – nhu cầu yếu – hàng cao cấp giữ giá, hàng phổ thông chịu áp lực tiêu thụ.
II. TỒN KHO CÁC CHỢ ĐẦU MỐI
Chợ đầu mối |
Tổng lượng |
Thái Lan |
Việt Nam |
Kanyao VN |
|---|---|---|---|---|
Quảng Châu Giang Nam |
~160 cont |
87 |
73 |
— |
Gia Hưng Hải Quảng Hưng |
161 cont |
66 |
88 |
4 |
Cao Bi Điếm (Hà Bắc) |
120 cont |
58 |
55 |
7 |
Côn Minh Hải Quảng Hưng |
19,5 cont |
17,2 |
2,2 |
1,3 |
Côn Minh Kim Mã |
Theo dõi giá |
— |
— |
— |
Thượng Hải Huy Triển |
Báo giá chính thức |
— |
— |
— |
Chỉ tiêu |
Số lượng |
|---|---|
Tổng tồn kho đã thống kê |
Trên 460 container |
Sầu riêng Thái Lan |
Khoảng 228 container |
Sầu riêng Việt Nam |
Khoảng 218 container |
Kanyao Việt Nam |
Khoảng 12 container |
III. CHỈ SỐ GIÁ TOÀN QUỐC
Sầu riêng Thái Lan
Phân hạng |
Giá chủ đạo |
|---|---|
A cao cấp |
550–600 NDT/thùng |
A phổ thông |
500–550 NDT/thùng |
B |
400–450 NDT/thùng |
D (quả nhỏ) |
380–420 NDT/thùng |
Phân hạng |
Giá chủ đạo |
|---|---|
A cao cấp (quả lớn) |
500–560 NDT/thùng |
A (9–10kg) |
240–320 NDT/thùng |
B |
200–240 NDT/thùng |
D (quả nhỏ) |
350–400 NDT/thùng (Côn Minh) |
Phân hạng |
Giá chủ đạo |
|---|---|
A |
180–200 NDT/thùng |
B |
160–170 NDT/thùng |
Quảng Châu Giang Nam
- Khoảng 160 container.
- Tỷ lệ tiêu thụ hiện tại khoảng 30%.
- Dự kiến cả ngày đạt khoảng 50%.
- Ngoại trừ hàng đẹp, đa số hàng bán chậm.
- Giá hàng phổ thông giảm thêm khoảng 20 NDT/thùng.
Gia Hưng Hải Quảng Hưng
- Tổng lượng 161 container.
- Thái Lan: 66 container.
- Việt Nam: 88 container.
- Kanyao: 4 container.
- Tồn kho giảm so với ngày 19/07.
- Tiếp tục là thị trường có số lượng thương hiệu nhiều nhất.
Cao Bi Điếm (Hà Bắc)
- Tổng lượng 120 container.
- Hàng mới nhập tăng mạnh đầu tuần.
- Thái Lan: 58 container.
- Việt Nam: 55 container.
- Kanyao: 7 container.
- Giá nhìn chung ổn định.
Côn Minh
Hải Quảng Hưng
- Sầu riêng Thái Lan vẫn chiếm ưu thế tuyệt đối.
- Giao dịch tương đối ổn định.
- Giá không biến động đáng kể.
Kim Mã
- Monthong Thái A5/6:
500–550 NDT/thùng - Monthong Việt Nam A5/6:
500–540 NDT/thùng - Kanyao:
180–190 NDT/thùng
Thượng Hải Huy Triển
Giá tham khảo chính thức:
- Monthong Thái A6 (17kg):
Khoảng 600 NDT/thùng
Hiện thuộc nhóm giá cao nhất trong các chợ đầu mối được theo dõi.
V. THƯƠNG HIỆU NỔI BẬT
Thái Lan
Các thương hiệu hoạt động mạnh:
- 聚鑫源 (Huoshan)
- RSK
- 佳沃
- 钱龙
- 马菲斯泰
- 贵妃
- 泰美好
- HK
- 天地龙
- 新果度
- 沃华
- 三象
- 豪享榴
- 金猴
- 泰1号
- 哒喔
Việt Nam
Các thương hiệu hoạt động mạnh:
- 榴老板
- 顺源
- 德金
- 华果蜜
- 天溢果
- 火之圣
- 水果码头
- 金刺大黄蜂
- 五鸿
- 湾榴
- 越帝旗
- 聚烽
- 全球农品
- 匡西乾
- 金山榴
- 达拉
VI. ĐÁNH GIÁ XU HƯỚNG
Từ khóa thị trường
- Hàng nhập tăng đầu tuần.
- Tiêu thụ vẫn chậm.
- Giá cơ bản ổn định.
- Thương hiệu cao cấp tiếp tục giữ lợi thế.
VII. KẾT LUẬN CỦA DIN
Tính đến 20/07/2026:
- Theo dõi 06 chợ đầu mối trên toàn Trung Quốc.
- Tồn kho đã thống kê: trên 460 container.
- Tỷ lệ tiêu thụ bình quân khoảng 50%.
- Giá Monthong Thái Lan nhìn chung ổn định.
- Monthong Việt Nam phân hóa rõ giữa hàng đẹp và hàng phổ thông.
- Kanyao Việt Nam tiếp tục duy trì vùng giá 180–200 NDT/thùng.
Nhận định
Trong ngắn hạn, thị trường vẫn sẽ tập trung vào giải phóng lượng hàng tồn kho. Giá khó có khả năng tăng mạnh nếu sức mua cuối chuỗi chưa cải thiện. Các thương hiệu chất lượng cao vẫn có khả năng duy trì mức giá tốt, trong khi hàng phổ thông sẽ tiếp tục chịu áp lực cạnh tranh về giá.

