
榴莲产业网|榴梿产业信息中心
BÁO CÁO THỊ TRƯỜNG SẦU RIÊNG TRUNG QUỐC V4.2 (Bản đầy đủ giá thị trường)
Ngày 09/07/2026 (Thứ Năm)
Nguồn dữ liệu: China_Market_Fact_Daily(Fact Layer)
Đơn vị phát hành: Durian Industry Network | Durian Industry Information Center
Phần I|Tổng quan thị trường toàn Trung Quốc
1. Số lượng chợ được theo dõi
Ngày 09/07/2026, Durian Industry Network theo dõi 10 chợ đầu mối trái cây trọng điểm:
- Quảng Châu Giang Nam (广州江南)
- Gia Hưng Hải Quảng Hưng (嘉兴海广兴)
- Hà Bắc Shouheng Cao Bia Điếm (河北首衡)
- Hà Nam Vạn Bang (河南万邦)
- Côn Minh Kim Mã (昆明金马)
- Côn Minh Hải Quảng Hưng (昆明海广兴)
- Tế Nam Jiangnan (济南江楠)
- Thượng Hải Huy Triển (上海辉展)
- Lâm Nghi (临沂)
- Kim Hoa (金华)
2. Tình hình tồn kho toàn quốc
Theo số liệu Fact ngày 09/07:
- Quảng Châu: khoảng 192 container
- Gia Hưng: 223 container
- Hà Bắc: 149 container
- Hà Nam: 144 container
- Côn Minh Kim Mã: khoảng 56 container
- Các chợ khác duy trì nguồn cung bình thường.
Tổng lượng hàng tại các chợ trọng điểm vẫn duy trì trên 800 container.
Nguồn cung tiếp tục ở mức cao.
3. Tình hình tiêu thụ
Không khí giao dịch cải thiện nhẹ so với ngày hôm qua.
Đặc điểm chung:
- Sầu riêng Thái chất lượng cao bán nhanh hơn.
- Sầu riêng Ri Monthong Việt Nam bán khá tốt.
- Hàng cũ và hàng lỗi tiếp tục giảm giá để xả kho.
4. Xu hướng giá
- Monthong Thái Lan: ổn định.
- Volcano Monthong Thái Lan: duy trì mức giá cao.
- Monthong Việt Nam: tăng nhẹ tại một số khu vực.
- Ri6 Việt Nam: ổn định.
- Hàng cũ tiếp tục giảm giá.
5. Kết luận trong ngày
Thị trường vẫn trong giai đoạn tiêu hóa lượng tồn kho lớn. Hàng chất lượng cao của Thái Lan và Monthong Việt Nam tiếp tục dẫn đầu về tốc độ tiêu thụ, trong khi hàng cũ và hàng chất lượng thấp vẫn chịu áp lực giảm giá.
Phần II|Chỉ số giá sầu riêng toàn Trung Quốc (DIN)
Chủng loại |
Giá tham khảo |
|---|---|
Monthong Thái A |
480–600 RMB/thùng |
Monthong Thái B |
380–460 RMB/thùng |
Monthong Thái (quả nhỏ) |
300–400 RMB/thùng |
Volcano Monthong A |
600–700 RMB/thùng |
Volcano Monthong B |
480–530 RMB/thùng |
Monthong Việt Nam A |
250–330 RMB/thùng |
Monthong Việt Nam B |
190–250 RMB/thùng |
Ri6 Việt Nam A |
160–180 RMB/thùng |
Ri6 Việt Nam B |
140–160 RMB/thùng |
Monthong Campuchia |
510–650 RMB/thùng |
Puya Philippines |
Chưa có báo giá |
Phần III|Diễn biến từng chợ
1. Chợ Giang Nam Quảng Châu
Tình hình hàng về
- Tổng cộng khoảng 192 container
- Thái Lan: 97 container
- Việt Nam: 81 container
- Campuchia: 3 container
- Dự kiến tiêu thụ 50–60%
Giá Monthong Thái
- A6: 480–530 RMB
- Hàng đẹp: 560–600 RMB
- B6: 380–430 RMB
- Volcano: 600–700 RMB
Giá Monthong Việt Nam
- A: 270–330 RMB
- B: 200–230 RMB
Giá Ri6
- A: 140–180 RMB
- B: 120–150 RMB
Monthong Campuchia
- Loại 1: 630–650 RMB
- Loại 2: 510–520 RMB
Đặc điểm thị trường
Hàng đẹp bán tốt, hàng cũ tiếp tục giảm giá.
Kết luận
Thị trường cải thiện nhẹ nhưng áp lực tồn kho vẫn còn lớn.
2. Chợ Gia Hưng Hải Quảng Hưng
Tình hình hàng
- Monthong Thái: 113 container
- Monthong Việt Nam: 100 container
- Ri6: 10 container
- Tổng cộng: 223 container
Giá Monthong Thái
- Hàng đầu: 560–570 RMB
- Hàng khá: 530–550 RMB
- Hàng phổ thông: khoảng 500 RMB
- Volcano: khoảng 650 RMB
Giá Monthong Việt Nam
- A: 260–300 RMB
- B: 210–250 RMB
Giá Ri6
- A: 160–180 RMB
- B: 140–150 RMB
Đặc điểm
Lượng hàng cũ lớn, giá hàng phổ thông chịu áp lực.
Kết luận
Monthong Việt Nam có tốc độ bán tốt hơn Monthong Thái phổ thông.
3. Chợ Shouheng Hà Bắc
Tình hình hàng
- Tổng: 149 container
Giá
- Monthong Thái loại tốt: 550–580 RMB
- Monthong Thái phổ thông: 500–530 RMB
- Monthong Việt Nam: 240–280 RMB
- Ri6: 170–190 RMB
Kết luận
Giá ổn định.
4. Chợ Vạn Bang Hà Nam
Tình hình hàng
- Tổng: 144 container
Giá
- Monthong Thái A: khoảng 16 RMB/kg
- Monthong Thái B: khoảng 13 RMB/kg
- Monthong Việt Nam A: khoảng 16 RMB/kg
- Monthong Việt Nam B: khoảng 14 RMB/kg
- Ri6 A: khoảng 10 RMB/kg
Kết luận
Nguồn cung dồi dào, giao dịch ở mức trung bình.
5. Chợ Kim Mã Côn Minh
Tình hình hàng
- Thái Lan: khoảng 46 container
- Việt Nam: khoảng 13 container
- Chưa mở: 8 container
Giá
- Monthong Thái: 460–500 RMB
- Monthong Việt Nam: 240–260 RMB
- Ri6: 160–180 RMB
Kết luận
Thị trường ổn định.
6. Chợ Hải Quảng Hưng Côn Minh
Giá tham khảo
- Monthong Thái A: khoảng 580 RMB
- Monthong Thái phổ thông: 450–500 RMB
- Monthong Việt Nam: 240–260 RMB
- Ri6: 160–180 RMB
Kết luận
Thị trường ổn định, giao dịch ở mức trung bình.
7. Chợ Lâm Nghi
Chưa ghi nhận báo giá trong ngày.
8. Chợ Kim Hoa
Chưa ghi nhận báo giá trong ngày.
9. Chợ Jiangnan Tế Nam
Giá nổi bật
Monthong Thái
- Bozai (菠仔): AA 580 RMB
- Guiziruihe (桂字瑞禾): AA 499 RMB
- Fruit Wharf (水果码头): AA 480 RMB
- Volcano (沃华火山): AA 500 RMB
Monthong Việt Nam
- AA: 620 RMB
- A: 520 RMB
Ri6
- Tianyiguo: 180 RMB
Kết luận
Phân khúc cao cấp vẫn giữ giá tốt.
10. Chợ Huy Triển Thượng Hải
Giá
- Monthong Thái A6 (17kg): 620–630 RMB
Kết luận
Giá ổn định.
Phần IV|Bảng xếp hạng Chỉ số Thương hiệu DIN
Theo DIN Brand Index V1.0, Top 10 thương hiệu ngày 09/07:
Xếp hạng |
Thương hiệu |
|---|---|
1 |
菠仔 (Bozai) |
2 |
凤凰 (Phoenix) |
3 |
东方红 (Dongfanghong) |
4 |
兴荟 (Xinghui) |
5 |
鸿牌 (Hong Brand) |
6 |
KPY |
7 |
金凤一号 (Golden Phoenix No.1) |
8 |
水果码头 (Fruit Wharf) |
9 |
桂字瑞禾 (Guiziruihe) |
10 |
沃华火山 (Wohua Volcano) |
Phần V|Đánh giá thị trường toàn quốc
- Tồn kho: vẫn ở mức cao.
- Tiêu thụ: cải thiện nhẹ.
- Giá: nhìn chung ổn định.
- Thương hiệu nổi bật: tập trung ở nhóm hàng chất lượng cao.
- Rủi ro: hàng cũ và hàng chất lượng thấp tiếp tục chịu áp lực giảm giá.
- Nhận định: thị trường đang trong giai đoạn cân bằng giữa nguồn cung lớn và nhu cầu tiêu thụ phục hồi chậm.
Phần VI|Dự báo 1–3 ngày tới (Research)
- Giá Monthong Thái dự kiến ổn định.
- Monthong Việt Nam có khả năng duy trì đà tăng nhẹ ở phân khúc hàng đẹp.
- Cần tiếp tục theo dõi các chợ Quảng Châu, Gia Hưng và Hà Bắc.
- Các thương hiệu chất lượng cao dự kiến tiếp tục dẫn dắt thị trường.
- Nếu lượng hàng mới tiếp tục tăng nhanh trong khi nhu cầu không tăng tương ứng, giá hàng phổ thông và hàng tồn cũ sẽ tiếp tục chịu áp lực giảm.

