
Mạng Công nghiệp Sầu riêng (DIN)
Báo cáo Thị trường Sầu riêng Trung Quốc
Ngày 06/07/2026 (Chủ Nhật)
Đơn vị phát hành: Durian Industry Network | Durian Industry Information Center
Tiêu chuẩn dữ liệu: DIN China Market Daily V4.2
Chỉ số giá chuẩn: Lấy ngày 01/01/2026 = 100
I. Tổng quan thị trường
Ngày 06/07/2026, lượng hàng tại các chợ đầu mối lớn của Trung Quốc vẫn duy trì ở mức cao. Tổng lượng hàng tại các thị trường đã được DIN theo dõi đạt khoảng 1.050–1.100 container, gần tương đương ngày trước.
Thị trường tiếp tục có sự phân hóa rõ rệt:
- Sầu riêng Việt Nam (Monthong) tiêu thụ nhanh hơn, đặc biệt các thương hiệu tốt.
- Sầu riêng Thái Lan vẫn chịu áp lực lớn do tồn kho cao, hàng cũ nhiều, giá tiếp tục chịu sức ép.
- Sầu riêng Kanyao Việt Nam (Ri6/Kanyao) duy trì ổn định hơn nhưng khối lượng giao dịch chưa lớn.
- Các thương hiệu chất lượng cao và sầu riêng núi lửa vẫn giữ được mức giá cao.
II. Diễn biến thị trường
1. Sầu riêng Thái Lan (Monthong)
Xu hướng chung:
- Hàng cao cấp vẫn giữ giá.
- Hàng trung bình giảm nhẹ.
- Hàng cũ và hàng chín nhanh bị ép giá mạnh.
Giá tham khảo:
Phân khúc |
Giá |
|---|---|
Thương hiệu cao cấp |
600–650 RMB/thùng |
Hàng khá |
550–600 RMB |
Hàng phổ thông |
500–550 RMB |
Hàng cũ / hàng lỗi |
300–490 RMB |
Sầu riêng núi lửa:
- 650–780 RMB/thùng
- Tiếp tục là phân khúc có giá cao nhất.
2. Sầu riêng Việt Nam (Monthong)
Tiêu thụ:
- Tốt hơn sầu riêng Thái.
- Nhiều thương hiệu được giải phóng hàng khá nhanh.
- Giá ổn định.
Giá tham khảo:
Phân khúc |
Giá |
|---|---|
Hàng cao cấp |
300–340 RMB |
Hàng khá |
280–300 RMB |
Hàng phổ thông |
250–280 RMB |
3. Sầu riêng Việt Nam Kanyao
Giá:
Phân khúc |
Giá |
|---|---|
Hàng đẹp |
180–200 RMB |
Hàng phổ thông |
160–180 RMB |
Biến động nhỏ, giao dịch tương đối ổn định.
III. Tình hình các chợ đầu mối
Quảng Châu
- Tổng lượng hàng: khoảng 180 container
- Thái Lan: khoảng 100
- Việt Nam: khoảng 80
Ước tính tiêu thụ:
- Khoảng 30% vào buổi chiều.
- Dự kiến cả ngày đạt 40–50%.
Đánh giá:
- Sầu riêng Việt Nam bán nhanh hơn.
- Hàng Thái tồn kho còn lớn.
Gia Hưng (Chiết Giang)
- Tổng lượng: 206 container
- Mới: 80
- Cũ: 126
Giá:
- Núi lửa: 650–680
- Monthong Thái: 550–620
- Monthong Việt Nam: 280–330
- Kanyao: 170–200
Nhận định:
- Monthong Việt Nam tiêu thụ nhanh.
- Monthong Thái bán chậm.
Cao Bi Điếm (Hà Bắc)
- Tổng lượng: 160 container
- Thái Lan: 84
- Việt Nam Monthong: 54
- Việt Nam Kanyao: 20
- Campuchia: 2
Giá:
- Monthong Thái:
- Cao cấp: 570–600
- Phổ thông: 500–550
- Monthong Việt Nam:
- 250–300
- Kanyao:
- 160–180
Lâm Nghi
- Tổng lượng: 60 container
Giá:
- Monthong Thái:
- 550–750
- Monthong Việt Nam:
- 260–380
- Kanyao:
- 180–220
Hà Nam (Vạn Bang)
- Tổng lượng:
- 113 container
Trong đó:
- Thái Lan: 71
- Việt Nam: 42
Giá:
- Monthong Thái:
- AA: khoảng 580–620
- Monthong Việt Nam:
- khoảng 280–320
- Kanyao:
- khoảng 170–180
Côn Minh
Chợ Kim Mã
- Mới: 30
- Cũ: 18
- Chưa mở: 10
Giá:
- Monthong Thái A6:
- 480–520
- Monthong Việt Nam:
- 460–500
- Kanyao:
- 160–180
Chợ Hải Quảng Hưng
- Mới: 9
- Cũ: 15.7
Giá:
- Monthong Thái:
- 520–580
- Monthong Việt Nam:
- 240–260
- Kanyao:
- 160–180
Tế Nam (Chợ Giang Nam)
Giá tham khảo:
- Monthong Thái:
- 500–650
- Monthong Việt Nam:
- 220–350
- Kanyao:
- 150–260
Thượng Hải (Huizhan)
Giá:Monthong Thái A6:
- 620–630 RMB/thùng
IV. Chỉ số giá DIN (06/07/2026)
(Chuẩn hóa: 01/01/2026 = 100)
Chỉ số |
Giá trị |
|---|---|
DIN China Durian Composite Index |
86.8 |
Thailand Monthong Index |
84.5 |
Vietnam Monthong Index |
90.7 |
Vietnam Kanyao Index |
88.3 |
V. Đánh giá của DIN
Trong ngắn hạn:
- Áp lực nguồn cung vẫn còn lớn.
- Thị trường vẫn theo xu hướng “hàng nhiều – tiêu thụ chậm – cạnh tranh về giá”.
- Hàng Việt Nam tiếp tục có lợi thế về tốc độ tiêu thụ.
- Hàng Thái Lan vẫn chịu áp lực do tồn kho và lượng hàng cũ lớn.
- Các thương hiệu mạnh, sầu riêng núi lửa và hàng chất lượng cao vẫn duy trì được mức giá tốt.
Durian Industry Network
Durian Industry Information Center
China Durian Market Daily Report
06 July 2026

